on the qui vive

on the qui vive

A sentry stands on the qui vive atop the castle wall.

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): - Trạng thái cảnh giác cao độ, tỉnh táo sẵn sàng hành động: "on the qui vive" mô tả sự chú ý cẩn thận, luôn đề phòng nguy hiểm hoặc cơ hội bất ngờ. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tình huống cần sự thận trọng.

dụ sử dụng
  • (Những người lính luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ để phát hiện bất kỳ chuyển động nào của kẻ thù.)
  • ( ấy luôn tỉnh táo trong suốt cuộc đàm phán, sẵn sàng phản ứng với bất kỳ thay đổi nào.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the qui vive": ở trạng thái cảnh giác.

    • The security team was on the qui vive after the threat was reported. (Đội an ninh đãtrạng thái cảnh giác sau khi báo cáo về mối đe dọa.)
  • "to keep someone on the qui vive": khiến ai đó luôn cảnh giác.

    • The constant rumors kept the villagers on the qui vive. (Những tin đồn liên tục khiến dân làng luôn cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Qui vive (danh từ, gốc tiếng Pháp): câu hỏi "Ai sống?" (dùng trong lính gác), nhưng khi kết hợp với "on the" tạo thành thành ngữ.
  • Vigilance (danh từ): sự cảnh giác.
    • Vigilance is key to preventing accidents. (Sự cảnh giác chìa khóa để ngăn ngừa tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
  • Watchful: chăm chú quan sát.
  • On guard: sẵn sàng phòng thủ.
  • On the lookout: đang tìm kiếm hoặc đề phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan)

Thành ngữ liên quan
  • On the alert: trong trạng thái sẵn sàng hành động.

    • The police were on the alert for any suspicious activity. (Cảnh sát luôn trong trạng thái sẵn sàng cho bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
  • On one's toes: luôn sẵn sàng nhanh nhẹn.

    • You need to stay on your toes in this fast-paced job. (Bạn cần luôn sẵn sàng nhanh nhẹn trong công việc nhịp độ nhanh này.)